×

Euro (EUR) sang Waves (WAVES) tỷ giá

Cập nhật lúc 09:00 trên Thứ Năm, 1 tháng 1, 2026 UTC.
1 EUR = 1.719 WAVES
1 WAVES = 0.5816 EUR
  • EUR là mã tiền tệ cho Euro, là tiền tệ chính thức của Andorra, Bỉ, Bồ Đào Nha, Croatia, Estonia, Guadeloupe, Guiana thuộc Pháp, Hy Lạp, Hà Lan, Ireland, Italy, Kosovo, Latvia, Litva, Luxembourg, Lãnh thổ phía Nam Thuộc Pháp, Malta, Martinique, Mayotte, Monaco, Montenegro, Pháp, Phần Lan, Quần đảo Åland, Réunion, Saint Pierre và Miquelon, San Marino, Slovakia, Slovenia, St. Barthélemy, St. Martin, Síp, Thành Vatican, Tây Ban Nha, Áo và Đức. Biểu tượng cho Euro là €.
  • WAVES là mã tiền tệ cho Waves tiền điện tử.

Euro to Waves conversion cheatsheet

EURWAVES
1 EUR1.719 WAVES
5 EUR8.596 WAVES
10 EUR17.193 WAVES
25 EUR42.982 WAVES
50 EUR85.965 WAVES
100 EUR171.930 WAVES
500 EUR859.648 WAVES
1000 EUR1719 WAVES
10000 EUR17193 WAVES

Waves to Euro conversion cheatsheet

WAVESEUR
1 WAVES0.5816 EUR
5 WAVES2.908 EUR
10 WAVES5.816 EUR
25 WAVES14.541 EUR
50 WAVES29.082 EUR
100 WAVES58.163 EUR
500 WAVES290.817 EUR
1000 WAVES581.633 EUR
10000 WAVES5816 EUR
Tỷ giá hối đoái trên Currency World là trung bình và không được coi là tư vấn tài chính. Các ngân hàng hoạt động với tỷ giá hối đoái riêng của họ.