Đô la Mỹ (USD) sang Waves (WAVES) tỷ giá
Cập nhật lúc 09:00 trên Thứ Năm, 1 tháng 1, 2026 UTC.
1 USD = 1.465 WAVES
1 WAVES = 0.6824 USD
- USD là mã tiền tệ cho Đô la Mỹ, là tiền tệ chính thức của Ca-ri-bê Hà Lan, Các tiểu đảo xa của Hoa Kỳ, Ecuador, El Salvador, Guam, Hoa Kỳ, Lãnh thổ Ấn Độ Dương thuộc Anh, Micronesia, Palau, Puerto Rico, Quần đảo Bắc Mariana, Quần đảo Marshall, Quần đảo Turks và Caicos, Quần đảo Virgin thuộc Anh, Quần đảo Virgin thuộc Mỹ, Samoa thuộc Mỹ và Timor-Leste. Biểu tượng cho Đô la Mỹ là $.
- WAVES là mã tiền tệ cho Waves tiền điện tử.
Đô la Mỹ to Waves conversion cheatsheet
| USD | WAVES |
|---|---|
| 1 USD | 1.465 WAVES |
| 5 USD | 7.327 WAVES |
| 10 USD | 14.654 WAVES |
| 25 USD | 36.635 WAVES |
| 50 USD | 73.271 WAVES |
| 100 USD | 146.541 WAVES |
| 500 USD | 732.705 WAVES |
| 1000 USD | 1465 WAVES |
| 10000 USD | 14654 WAVES |
Waves to Đô la Mỹ conversion cheatsheet
| WAVES | USD |
|---|---|
| 1 WAVES | 0.6824 USD |
| 5 WAVES | 3.412 USD |
| 10 WAVES | 6.824 USD |
| 25 WAVES | 17.060 USD |
| 50 WAVES | 34.120 USD |
| 100 WAVES | 68.240 USD |
| 500 WAVES | 341.201 USD |
| 1000 WAVES | 682.402 USD |
| 10000 WAVES | 6824 USD |
Tỷ giá hối đoái khác cho Đô la Mỹ

EUR 1.173
Euro
1 USD = 0.8523 EUR
1 USD = 0.8523 EUR

GBP 1.345
Bảng Anh
1 USD = 0.7436 GBP
1 USD = 0.7436 GBP

RUB 0.01264
Rúp Nga
1 USD = 79.103 RUB
1 USD = 79.103 RUB

CAD 0.7286
Đô la Canada
1 USD = 1.373 CAD
1 USD = 1.373 CAD

AUD 0.6670
Đô la Australia
1 USD = 1.499 AUD
1 USD = 1.499 AUD

CNY 0.1429
Nhân dân tệ
1 USD = 6.996 CNY
1 USD = 6.996 CNY

JPY 0.006375
Yên Nhật
1 USD = 156.862 JPY
1 USD = 156.862 JPY

CHF 1.260
Franc Thụy sĩ
1 USD = 0.7936 CHF
1 USD = 0.7936 CHF

SGD 0.7772
Đô la Singapore
1 USD = 1.287 SGD
1 USD = 1.287 SGD

BTC 87618
Bitcoin
1 USD = 0.00001141 BTC
1 USD = 0.00001141 BTC
XAU 4325
Vàng
1 USD = 0.0002312 XAU
1 USD = 0.0002312 XAU
Tỷ giá hối đoái khác cho Waves

USD 1.465
Đô la Mỹ
1 WAVES = 0.6824 USD
1 WAVES = 0.6824 USD

EUR 1.719
Euro
1 WAVES = 0.5816 EUR
1 WAVES = 0.5816 EUR

GBP 1.971
Bảng Anh
1 WAVES = 0.5075 GBP
1 WAVES = 0.5075 GBP

RUB 0.01853
Rúp Nga
1 WAVES = 53.980 RUB
1 WAVES = 53.980 RUB

CAD 1.068
Đô la Canada
1 WAVES = 0.9366 CAD
1 WAVES = 0.9366 CAD

AUD 0.9775
Đô la Australia
1 WAVES = 1.023 AUD
1 WAVES = 1.023 AUD

CNY 0.2095
Nhân dân tệ
1 WAVES = 4.774 CNY
1 WAVES = 4.774 CNY

JPY 0.009342
Yên Nhật
1 WAVES = 107.043 JPY
1 WAVES = 107.043 JPY

CHF 1.847
Franc Thụy sĩ
1 WAVES = 0.5415 CHF
1 WAVES = 0.5415 CHF

SGD 1.139
Đô la Singapore
1 WAVES = 0.8780 SGD
1 WAVES = 0.8780 SGD

BTC 128396
Bitcoin
1 WAVES = 0.000007788 BTC
1 WAVES = 0.000007788 BTC
XAU 6339
Vàng
1 WAVES = 0.0001578 XAU
1 WAVES = 0.0001578 XAU