Đô la Canada (CAD) sang Sheqel Israel mới (ILS) tỷ giá
Cập nhật lúc 09:00 trên Thứ Năm, 1 tháng 1, 2026 UTC.
1 CAD = 2.322 ILS
1 ILS = 0.4307 CAD
- CAD là mã tiền tệ cho Đô la Canada, là tiền tệ chính thức của Canada. Biểu tượng cho Đô la Canada là C$.
- ILS là mã tiền tệ cho Sheqel Israel mới, là tiền tệ chính thức của Israel và Lãnh thổ Palestine. Biểu tượng cho Sheqel Israel mới là ₪.
Đô la Canada to Sheqel Israel mới conversion cheatsheet
| CAD | ILS |
|---|---|
| 1 CAD | 2.322 ILS |
| 5 CAD | 11.610 ILS |
| 10 CAD | 23.219 ILS |
| 25 CAD | 58.048 ILS |
| 50 CAD | 116.097 ILS |
| 100 CAD | 232.194 ILS |
| 500 CAD | 1161 ILS |
| 1000 CAD | 2322 ILS |
| 10000 CAD | 23219 ILS |
Sheqel Israel mới to Đô la Canada conversion cheatsheet
| ILS | CAD |
|---|---|
| 1 ILS | 0.4307 CAD |
| 5 ILS | 2.153 CAD |
| 10 ILS | 4.307 CAD |
| 25 ILS | 10.767 CAD |
| 50 ILS | 21.534 CAD |
| 100 ILS | 43.067 CAD |
| 500 ILS | 215.337 CAD |
| 1000 ILS | 430.675 CAD |
| 10000 ILS | 4307 CAD |
Tỷ giá hối đoái khác cho Đô la Canada

USD 1.373
Đô la Mỹ
1 CAD = 0.7286 USD
1 CAD = 0.7286 USD

EUR 1.610
Euro
1 CAD = 0.6210 EUR
1 CAD = 0.6210 EUR

GBP 1.846
Bảng Anh
1 CAD = 0.5418 GBP
1 CAD = 0.5418 GBP

RUB 0.01735
Rúp Nga
1 CAD = 57.633 RUB
1 CAD = 57.633 RUB

AUD 0.9155
Đô la Australia
1 CAD = 1.092 AUD
1 CAD = 1.092 AUD

CNY 0.1962
Nhân dân tệ
1 CAD = 5.097 CNY
1 CAD = 5.097 CNY

JPY 0.008750
Yên Nhật
1 CAD = 114.287 JPY
1 CAD = 114.287 JPY

CHF 1.730
Franc Thụy sĩ
1 CAD = 0.5782 CHF
1 CAD = 0.5782 CHF

SGD 1.067
Đô la Singapore
1 CAD = 0.9374 SGD
1 CAD = 0.9374 SGD

BTC 120257
Bitcoin
1 CAD = 0.000008316 BTC
1 CAD = 0.000008316 BTC
XAU 5937
Vàng
1 CAD = 0.0001684 XAU
1 CAD = 0.0001684 XAU
Tỷ giá hối đoái khác cho Sheqel Israel mới

USD 3.187
Đô la Mỹ
1 ILS = 0.3138 USD
1 ILS = 0.3138 USD

EUR 3.739
Euro
1 ILS = 0.2674 EUR
1 ILS = 0.2674 EUR

GBP 4.286
Bảng Anh
1 ILS = 0.2333 GBP
1 ILS = 0.2333 GBP

RUB 0.04029
Rúp Nga
1 ILS = 24.821 RUB
1 ILS = 24.821 RUB

CAD 2.322
Đô la Canada
1 ILS = 0.4307 CAD
1 ILS = 0.4307 CAD

AUD 2.126
Đô la Australia
1 ILS = 0.4704 AUD
1 ILS = 0.4704 AUD

CNY 0.4556
Nhân dân tệ
1 ILS = 2.195 CNY
1 ILS = 2.195 CNY

JPY 0.02032
Yên Nhật
1 ILS = 49.221 JPY
1 ILS = 49.221 JPY

CHF 4.016
Franc Thụy sĩ
1 ILS = 0.2490 CHF
1 ILS = 0.2490 CHF

SGD 2.477
Đô la Singapore
1 ILS = 0.4037 SGD
1 ILS = 0.4037 SGD

BTC 279229
Bitcoin
1 ILS = 0.000003581 BTC
1 ILS = 0.000003581 BTC
XAU 13785
Vàng
1 ILS = 0.00007254 XAU
1 ILS = 0.00007254 XAU