Nhân dân tệ (CNY) sang Sheqel Israel mới (ILS) tỷ giá
Cập nhật lúc 09:00 trên Thứ Năm, 1 tháng 1, 2026 UTC.
1 CNY = 0.4556 ILS
1 ILS = 2.195 CNY
- CNY là mã tiền tệ cho Nhân dân tệ, là tiền tệ chính thức của China. Biểu tượng cho Nhân dân tệ là 元.
- ILS là mã tiền tệ cho Sheqel Israel mới, là tiền tệ chính thức của Israel và Lãnh thổ Palestine. Biểu tượng cho Sheqel Israel mới là ₪.
Nhân dân tệ to Sheqel Israel mới conversion cheatsheet
| CNY | ILS |
|---|---|
| 1 CNY | 0.4556 ILS |
| 5 CNY | 2.278 ILS |
| 10 CNY | 4.556 ILS |
| 25 CNY | 11.389 ILS |
| 50 CNY | 22.778 ILS |
| 100 CNY | 45.557 ILS |
| 500 CNY | 227.783 ILS |
| 1000 CNY | 455.566 ILS |
| 10000 CNY | 4556 ILS |
Sheqel Israel mới to Nhân dân tệ conversion cheatsheet
| ILS | CNY |
|---|---|
| 1 ILS | 2.195 CNY |
| 5 ILS | 10.975 CNY |
| 10 ILS | 21.951 CNY |
| 25 ILS | 54.877 CNY |
| 50 ILS | 109.754 CNY |
| 100 ILS | 219.507 CNY |
| 500 ILS | 1098 CNY |
| 1000 ILS | 2195 CNY |
| 10000 ILS | 21951 CNY |
Tỷ giá hối đoái khác cho Nhân dân tệ

USD 6.996
Đô la Mỹ
1 CNY = 0.1429 USD
1 CNY = 0.1429 USD

EUR 8.207
Euro
1 CNY = 0.1218 EUR
1 CNY = 0.1218 EUR

GBP 9.407
Bảng Anh
1 CNY = 0.1063 GBP
1 CNY = 0.1063 GBP

RUB 0.08844
Rúp Nga
1 CNY = 11.308 RUB
1 CNY = 11.308 RUB

CAD 5.097
Đô la Canada
1 CNY = 0.1962 CAD
1 CNY = 0.1962 CAD

AUD 4.666
Đô la Australia
1 CNY = 0.2143 AUD
1 CNY = 0.2143 AUD

JPY 0.04460
Yên Nhật
1 CNY = 22.423 JPY
1 CNY = 22.423 JPY

CHF 8.815
Franc Thụy sĩ
1 CNY = 0.1134 CHF
1 CNY = 0.1134 CHF

SGD 5.437
Đô la Singapore
1 CNY = 0.1839 SGD
1 CNY = 0.1839 SGD

BTC 612929
Bitcoin
1 CNY = 0.000001632 BTC
1 CNY = 0.000001632 BTC
XAU 30259
Vàng
1 CNY = 0.00003305 XAU
1 CNY = 0.00003305 XAU
Tỷ giá hối đoái khác cho Sheqel Israel mới

USD 3.187
Đô la Mỹ
1 ILS = 0.3138 USD
1 ILS = 0.3138 USD

EUR 3.739
Euro
1 ILS = 0.2674 EUR
1 ILS = 0.2674 EUR

GBP 4.286
Bảng Anh
1 ILS = 0.2333 GBP
1 ILS = 0.2333 GBP

RUB 0.04029
Rúp Nga
1 ILS = 24.821 RUB
1 ILS = 24.821 RUB

CAD 2.322
Đô la Canada
1 ILS = 0.4307 CAD
1 ILS = 0.4307 CAD

AUD 2.126
Đô la Australia
1 ILS = 0.4704 AUD
1 ILS = 0.4704 AUD

CNY 0.4556
Nhân dân tệ
1 ILS = 2.195 CNY
1 ILS = 2.195 CNY

JPY 0.02032
Yên Nhật
1 ILS = 49.221 JPY
1 ILS = 49.221 JPY

CHF 4.016
Franc Thụy sĩ
1 ILS = 0.2490 CHF
1 ILS = 0.2490 CHF

SGD 2.477
Đô la Singapore
1 ILS = 0.4037 SGD
1 ILS = 0.4037 SGD

BTC 279229
Bitcoin
1 ILS = 0.000003581 BTC
1 ILS = 0.000003581 BTC
XAU 13785
Vàng
1 ILS = 0.00007254 XAU
1 ILS = 0.00007254 XAU