Euro (EUR) sang Sheqel Israel mới (ILS) tỷ giá
Cập nhật lúc 09:00 trên Thứ Năm, 1 tháng 1, 2026 UTC.
1 EUR = 3.739 ILS
1 ILS = 0.2674 EUR
- EUR là mã tiền tệ cho Euro, là tiền tệ chính thức của Andorra, Bỉ, Bồ Đào Nha, Croatia, Estonia, Guadeloupe, Guiana thuộc Pháp, Hy Lạp, Hà Lan, Ireland, Italy, Kosovo, Latvia, Litva, Luxembourg, Lãnh thổ phía Nam Thuộc Pháp, Malta, Martinique, Mayotte, Monaco, Montenegro, Pháp, Phần Lan, Quần đảo Åland, Réunion, Saint Pierre và Miquelon, San Marino, Slovakia, Slovenia, St. Barthélemy, St. Martin, Síp, Thành Vatican, Tây Ban Nha, Áo và Đức. Biểu tượng cho Euro là €.
- ILS là mã tiền tệ cho Sheqel Israel mới, là tiền tệ chính thức của Israel và Lãnh thổ Palestine. Biểu tượng cho Sheqel Israel mới là ₪.
Euro to Sheqel Israel mới conversion cheatsheet
| EUR | ILS |
|---|---|
| 1 EUR | 3.739 ILS |
| 5 EUR | 18.695 ILS |
| 10 EUR | 37.390 ILS |
| 25 EUR | 93.476 ILS |
| 50 EUR | 186.952 ILS |
| 100 EUR | 373.905 ILS |
| 500 EUR | 1870 ILS |
| 1000 EUR | 3739 ILS |
| 10000 EUR | 37390 ILS |
Sheqel Israel mới to Euro conversion cheatsheet
| ILS | EUR |
|---|---|
| 1 ILS | 0.2674 EUR |
| 5 ILS | 1.337 EUR |
| 10 ILS | 2.674 EUR |
| 25 ILS | 6.686 EUR |
| 50 ILS | 13.372 EUR |
| 100 ILS | 26.745 EUR |
| 500 ILS | 133.724 EUR |
| 1000 ILS | 267.448 EUR |
| 10000 ILS | 2674 EUR |
Tỷ giá hối đoái khác cho Euro

USD 0.8523
Đô la Mỹ
1 EUR = 1.173 USD
1 EUR = 1.173 USD

GBP 1.146
Bảng Anh
1 EUR = 0.8725 GBP
1 EUR = 0.8725 GBP

RUB 0.01078
Rúp Nga
1 EUR = 92.807 RUB
1 EUR = 92.807 RUB

CAD 0.6210
Đô la Canada
1 EUR = 1.610 CAD
1 EUR = 1.610 CAD

AUD 0.5685
Đô la Australia
1 EUR = 1.759 AUD
1 EUR = 1.759 AUD

CNY 0.1218
Nhân dân tệ
1 EUR = 8.207 CNY
1 EUR = 8.207 CNY

JPY 0.005434
Yên Nhật
1 EUR = 184.039 JPY
1 EUR = 184.039 JPY

CHF 1.074
Franc Thụy sĩ
1 EUR = 0.9311 CHF
1 EUR = 0.9311 CHF

SGD 0.6624
Đô la Singapore
1 EUR = 1.510 SGD
1 EUR = 1.510 SGD

BTC 74679
Bitcoin
1 EUR = 0.00001339 BTC
1 EUR = 0.00001339 BTC
XAU 3687
Vàng
1 EUR = 0.0002712 XAU
1 EUR = 0.0002712 XAU
Tỷ giá hối đoái khác cho Sheqel Israel mới

USD 3.187
Đô la Mỹ
1 ILS = 0.3138 USD
1 ILS = 0.3138 USD

EUR 3.739
Euro
1 ILS = 0.2674 EUR
1 ILS = 0.2674 EUR

GBP 4.286
Bảng Anh
1 ILS = 0.2333 GBP
1 ILS = 0.2333 GBP

RUB 0.04029
Rúp Nga
1 ILS = 24.821 RUB
1 ILS = 24.821 RUB

CAD 2.322
Đô la Canada
1 ILS = 0.4307 CAD
1 ILS = 0.4307 CAD

AUD 2.126
Đô la Australia
1 ILS = 0.4704 AUD
1 ILS = 0.4704 AUD

CNY 0.4556
Nhân dân tệ
1 ILS = 2.195 CNY
1 ILS = 2.195 CNY

JPY 0.02032
Yên Nhật
1 ILS = 49.221 JPY
1 ILS = 49.221 JPY

CHF 4.016
Franc Thụy sĩ
1 ILS = 0.2490 CHF
1 ILS = 0.2490 CHF

SGD 2.477
Đô la Singapore
1 ILS = 0.4037 SGD
1 ILS = 0.4037 SGD

BTC 279229
Bitcoin
1 ILS = 0.000003581 BTC
1 ILS = 0.000003581 BTC
XAU 13785
Vàng
1 ILS = 0.00007254 XAU
1 ILS = 0.00007254 XAU