×

Vàng (XAU) sang Sheqel Israel mới (ILS) tỷ giá

Cập nhật lúc 09:00 trên Thứ Năm, 1 tháng 1, 2026 UTC.
1 XAU = 13785 ILS
1 ILS = 0.00007254 XAU
  • XAU là mã tiền tệ cho Vàng kim loại.
  • ILS là mã tiền tệ cho Sheqel Israel mới, là tiền tệ chính thức của Israel và Lãnh thổ Palestine. Biểu tượng cho Sheqel Israel mới là ₪.

Vàng to Sheqel Israel mới conversion cheatsheet

XAUILS
1 XAU13785 ILS
5 XAU68924 ILS
10 XAU137848 ILS
25 XAU344620 ILS
50 XAU689240 ILS
100 XAU1378480 ILS
500 XAU6892402 ILS
1000 XAU13784805 ILS
10000 XAU137848047 ILS

Sheqel Israel mới to Vàng conversion cheatsheet

ILSXAU
1 ILS0.00007254 XAU
5 ILS0.0003627 XAU
10 ILS0.0007254 XAU
25 ILS0.001814 XAU
50 ILS0.003627 XAU
100 ILS0.007254 XAU
500 ILS0.03627 XAU
1000 ILS0.07254 XAU
10000 ILS0.7254 XAU
Tỷ giá hối đoái trên Currency World là trung bình và không được coi là tư vấn tài chính. Các ngân hàng hoạt động với tỷ giá hối đoái riêng của họ.